ngư tiêù
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh cá và người kiếm củi: "Ngư tiều" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung hai loại người lao động bình dân: ngư dân (người đánh cá) và tiều phu (người kiếm củi, đốn củi). Từ này thường được dùng để hình dung về những con người sống cuộc đời giản dị, ẩn dật, gần gũi với thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc sống của ngư tiều thường gắn liền với sông nước và rừng núi.
- Trong thơ văn cổ, hình ảnh ngư tiều thường tượng trưng cho một lối sống an nhiên, tự tại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngư tiều canh mục": Một cụm từ mở rộng, chỉ bốn nghề nghiệp cơ bản của xã hội xưa: ngư (đánh cá), tiều (đốn củi), canh (làm ruộng), mục (chăn nuôi). Cụm từ này tượng trưng cho những nghề lao động chân tay, sinh sống bằng sức lao động tự nhiên.
- Xã hội nông nghiệp truyền thống được xây dựng trên nền tảng của ngư tiều canh mục.
Biến thể và từ gần giống
- Ngư dân (danh từ): Người làm nghề đánh bắt cá.
- Tiều phu (danh từ): Người làm nghề đốn củi, kiếm củi trên rừng.
- Lão ngư (danh từ): Ông lão đánh cá; thường dùng trong văn chương với sắc thái kính trọng, thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Dân lao động: Người lao động chân tay nói chung.
- Kẻ sơn dã: Người sống ở nơi núi rừng, đồng nội (mang sắc thái văn chương).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "ngư tiều" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca, hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử, văn hóa truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "ngư dân", "tiều phu".